Sim kép

STTSố thuê baoMạngQuẻ khíNgũ hành simXem phong thủyGiá bán / Đặt mua
10792.16.88.66MobifoneHỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim5.000.000 Xem phong thủy Mua
20398.33.66.00ViettelBát Thuần Cấn (艮 gèn) Ngũ hành Mộc1.800.000 Xem phong thủy Mua
30392.99.00.66ViettelSơn Phong Cổ (蠱 gǔ) Ngũ hành Hỏa2.000.000 Xem phong thủy Mua
4 0387.44.88.00ViettelThủy Lôi Truân (屯 chún) Ngũ hành Thổ1.600.000 Xem phong thủy Mua
50379.66.33.00ViettelThiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Ngũ hành Mộc1.600.000 Xem phong thủy Mua
60367.88.11.66ViettelĐịa Thủy Sư (師 shí) Ngũ hành Kim4.000.000 Xem phong thủy Mua
70358.99.77.00ViettelThiên Sơn Độn (遯 dùn) Ngũ hành Kim1.800.000 Xem phong thủy Mua
80358.55.00.22ViettelPhong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiảo chũ) Ngũ hành Thổ1.800.000 Xem phong thủy Mua
90356.99.00.88ViettelSơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Ngũ hành Thổ2.000.000 Xem phong thủy Mua
100348.55.44.11ViettelLôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Ngũ hành Mộc1.600.000 Xem phong thủy Mua
110343.00.55.22Viettel Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Ngũ hành Thổ1.800.000 Xem phong thủy Mua
120339.88.11.44ViettelSơn Trạch Tổn (損 sǔn) Ngũ hành Mộc1.600.000 Xem phong thủy Mua
130339.00.33.22ViettelSơn Trạch Tổn (損 sǔn) Ngũ hành Mộc1.800.000 Xem phong thủy Mua
140338.99.00.11ViettelSơn Hỏa Bí (賁 bì) Ngũ hành Thủy1.800.000 Xem phong thủy Mua
150338.22.88.00ViettelĐịa Trạch Lâm (臨 lín) Ngũ hành Thổ1.800.000 Xem phong thủy Mua
160334.55.99.00ViettelBát Thuần Cấn (艮 gèn) Ngũ hành Mộc1.600.000 Xem phong thủy Mua
170334.33.66.11ViettelPhong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiảo chũ) Ngũ hành Mộc1.800.000 Xem phong thủy Mua
1801645.58.9922ViettelĐịa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Ngũ hành Thổ700.000 Xem phong thủy Mua
190987.14.2200ViettelThiên Địa Bỉ (否 pǐ) Ngũ hành Thổ1.200.000 Xem phong thủy Mua
200984.03.0088ViettelPhong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ1.600.000 Xem phong thủy Mua
210979.1888.33ViettelTrạch Thủy Khốn (困 kùn) Ngũ hành Mộc8.800.000 Xem phong thủy Mua
220975.60.2299ViettelHỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hỏa2.200.000 Xem phong thủy Mua
230974.62.5544ViettelTrạch Lôi Tùy (隨 suí) Ngũ hành Mộc1.200.000 Xem phong thủy Mua
24097.445.7700ViettelĐịa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Ngũ hành Kim1.200.000 Xem phong thủy Mua
250973.81.99.22ViettelHỏa Sơn Lữ (旅 lủ) Ngũ hành Thổ2.000.000 Xem phong thủy Mua
260972.04.4400ViettelTrạch Lôi Tùy (隨 suí) Ngũ hành Mộc1.800.000 Xem phong thủy Mua
27096.232.9977ViettelLôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim1.600.000 Xem phong thủy Mua
28096.232.9944ViettelBát Thuần Chấn (震 zhèn) Ngũ hành Mộc1.600.000 Xem phong thủy Mua
29096.232.9911ViettelLôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thủy1.600.000 Xem phong thủy Mua
30096.232.9900ViettelBát Thuần Chấn (震 zhèn) Ngũ hành Hỏa1.600.000 Xem phong thủy Mua
31096.232.8844ViettelLôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ1.300.000 Xem phong thủy Mua
32096.231.0077ViettelLôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Ngũ hành Kim1.500.000 Xem phong thủy Mua
33096.231.0055ViettelLôi Hỏa Phong (豐 fèng) Ngũ hành Thổ1.500.000 Xem phong thủy Mua
340962.30.8877ViettelLôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim1.300.000 Xem phong thủy Mua
350962.30.8800ViettelLôi Địa Dự (豫 yù) Ngũ hành Thổ1.300.000 Xem phong thủy Mua
36096.230.7766ViettelLôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim1.300.000 Xem phong thủy Mua
37096.230.7722ViettelLôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ1.300.000 Xem phong thủy Mua
38096.230.7711ViettelLôi Địa Dự (豫 yù) Ngũ hành Thủy1.300.000 Xem phong thủy Mua
39096.230.5533ViettelLôi Địa Dự (豫 yù) Ngũ hành Mộc1.300.000 Xem phong thủy Mua
40096.230.5522ViettelLôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ1.300.000 Xem phong thủy Mua
41096.230.5511ViettelBát Thuần Chấn (震 zhèn) Ngũ hành Thủy1.300.000 Xem phong thủy Mua
42096.230.5500ViettelLôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ1.300.000 Xem phong thủy Mua
43096.230.4477ViettelLôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim1.200.000 Xem phong thủy Mua
44096.230.4422ViettelBát Thuần Chấn (震 zhèn) Ngũ hành Thổ1.200.000 Xem phong thủy Mua
45096.230.4400ViettelLôi Địa Dự (豫 yù) Ngũ hành Mộc1.200.000 Xem phong thủy Mua
460962.30.3322ViettelLôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ1.300.000 Xem phong thủy Mua
47096.23.00055ViettelLôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ1.600.000 Xem phong thủy Mua
48096.23.00033 ViettelLôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc2.500.000 Xem phong thủy Mua
49096.23.00011ViettelLôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thủy1.500.000 Xem phong thủy Mua
50096.22.999.00ViettelBát Thuần Ly (離 lí) Ngũ hành Hỏa2.999.000 Xem phong thủy Mua
THÔNG TIN LIÊN HỆ

Liên hệ

Hotline 1

079.220.2222

Hotline 2

0963.131.131

Zalo - Viber: 0963.131.131

Làm việc 24/7
Tất cả các ngày trong tuần
(Quý khách vui lòng Đặt mua trên Web hoặc gọi điện trực tiếp)

Hotline khiếu nại dịch vụ, tư vấn phong thủy:
Mr. Đàn 
Sim theo quẻ
Tìm sim năm sinh
Đơn đặt hàng gần đây
01x6xx98xxx

14/11/2018 02:59

Trang

09x4545xxx

14/11/2018 02:58

Tuấn

09x4545xxx

14/11/2018 02:57

Vũ Thị Thu Hà

01x75x58xxxx

14/11/2018 02:56

Tran Thi Ngoc Mai

09x456xxxx

14/11/2018 02:55

Mr. Vũ

09x89x6xxx

14/11/2018 02:54

Dinh Van Uy

08x65xx5xxx

14/11/2018 02:54

Ngô Trí Phú

01x9865xxxx

14/11/2018 02:54

Ngô Trí Phú

01xx26xxxxx

14/11/2018 02:52

09x752x6xxx

14/11/2018 02:52

Tran Thi Ngoc Mai

01x6xx98xxx

14/11/2018 02:50

Mr. Vũ

091xx65xxx

14/11/2018 02:49

Huân

01xx26xxxxx

14/11/2018 02:48

Ha thi my

012xxx45xxx

14/11/2018 02:47

Nguyen quoc thanh

08x756xxxxx

14/11/2018 02:44

Tran Ngoc Bich

012x789xxxx

14/11/2018 02:44

Tran Thi Ngoc Mai

0x87x87xxx

14/11/2018 02:43

Quang

09x752x6xxx

14/11/2018 02:43

Tran Tuan

01258x58xxx

14/11/2018 02:43

Nhung

09x843xxxxx

14/11/2018 02:43

Bach minh tài